隘2. Tổng quan găn trở, chẹn lại — Xa xôi cách trở — Một âm là Ách. Cấu tạo: 隘 (ải) + 2 + .Cấu tạo隘 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui găn trở, chẹn lại — Xa xôi cách trở — Một âm là Ách.