隙讎

xì chóu khích thù

Hán Việt: khích thù · Pinyin: xì chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?雠"; 仇恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?雠"。 2.仇恨。