障狂 zhàng kuáng · chướng cuồng Hán Việt: chướng cuồng · Pinyin: zhàng kuáng Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 狂 (cuồng)Pinyinzhàng kuángHán Việtchướng cuồngCấu tạo障 + 狂 · chướng + cuồng nghĩa thành phần: chướng + cuồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颠狂﹐精神失常貌。Tân Hoa Tự Điển 1.颠狂﹐精神失常貌。