障車 zhàng chē · chướng xa Hán Việt: chướng xa · Pinyin: zhàng chē Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 車 (xa)Pinyinzhàng chēHán Việtchướng xaCấu tạo障 + 車 · chướng + xa nghĩa thành phần: chướng + xa