障車

zhàng chē chướng xa

Hán Việt: chướng xa · Pinyin: zhàng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐人婚嫁﹐候新妇至﹐众人拥门塞巷﹐至车不得行﹐称为障车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐人婚嫁﹐候新妇至﹐众人拥门塞巷﹐至车不得行﹐称为障车。