随自 tùy tự Hán Việt: tùy tự Tổng quan tuỳ tự (術語)隨自意語之略。☸ Cấu tạo: 随 (tùy) + 自 (tự)Hán Việttùy tựCấu tạo随 + 自 · tùy + tự nghĩa thành phần: tùy + tự Nghĩa ViệtCihui tuỳ tự (術語)隨自意語之略。☸