随转 tùy chuyển Hán Việt: tùy chuyển Tổng quan tuỳ chuyển (術語)隨轉理門之略。☸ Cấu tạo: 随 (tùy) + 转 (chuyển)Hán Việttùy chuyểnCấu tạo随 + 转 · tùy + chuyển nghĩa thành phần: tùy + chuyển Nghĩa ViệtCihui tuỳ chuyển (術語)隨轉理門之略。☸