随转门 tùy chuyển môn Hán Việt: tùy chuyển môn Tổng quan tuỳ chuyển môn (術語)隨轉理門之略。☸ Cấu tạo: 随 (tùy) + 转 (chuyển) + 门 (môn)Hán Việttùy chuyển mônCấu tạo随 + 转 + 门 · tùy + chuyển + môn nghĩa thành phần: tùy + chuyển + môn Nghĩa ViệtCihui tuỳ chuyển môn (術語)隨轉理門之略。☸