險釁 xiǎn xìn · hiểm hấn Hán Việt: hiểm hấn · Pinyin: xiǎn xìn Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 釁 (hấn)Pinyinxiǎn xìnHán Việthiểm hấnCấu tạo險 + 釁 · hiểm + hấn nghĩa thành phần: hiểm + hấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 命運惡劣。《文選.李密.陳情表》:「臣以險釁,夙遭閔凶。」