隱學 yǐn xué · ẩn học Hán Việt: ẩn học · Pinyin: yǐn xué Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 學 (học)Pinyinyǐn xuéHán Việtẩn họcCấu tạo隱 + 學 · ẩn + học nghĩa thành phần: ẩn + học