隱嶙

yǐn lín ẩn lân

Hán Việt: ẩn lân · Pinyin: yǐn lín

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (lân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hế cao ngất hiểm trở của núi. ẩn lân ẩn lân ☆Thế cao ngất hiểm trở của núi.