隱牀 ẩn sàng Hán Việt: ẩn sàng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 牀 (sàng)Hán Việtẩn sàngCấu tạo隱 + 牀 · ẩn + sàng nghĩa thành phần: ẩn + sàng