隱愛 yǐn ài · ẩn ái Hán Việt: ẩn ái · Pinyin: yǐn ài Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 愛 (ái)Pinyinyǐn àiHán Việtẩn áiCấu tạo隱 + 愛 · ẩn + ái nghĩa thành phần: ẩn + ái