隴劇

lǒng jùlũng kịch

Hán Việt: lũng kịch · Pinyin: lǒng jù

Tổng quan

Lũng kịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

甘肃地方戏曲剧种之一,由甘肃东部的皮影戏陇东道情发展而成。

Cấu tạo: 隴 (lũng) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Gansu opera M:¹chū

Eng

  • Cihui 隴劇 ǒngjù n. Gansu opera M:¹chū

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧务 · 劇變 · 劇團 · 劇場 · 劇壇 · 劇增 · 劇情 · 劇本