隸學

lì xué lệ học

Hán Việt: lệ học · Pinyin: lì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隶书之学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隶书之学。