隸學 lì xué · lệ học Hán Việt: lệ học · Pinyin: lì xué Tổng quan Cấu tạo: 隸 (lệ) + 學 (học)Pinyinlì xuéHán Việtlệ họcCấu tạo隸 + 學 · lệ + học nghĩa thành phần: lệ + học