雋潔

juàn jié tuyển khiết

Hán Việt: tuyển khiết · Pinyin: juàn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"隽洁"; 优美简洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"隽洁"。 2.优美简洁。