雋蔚 juàn wèi · tuyển úy Hán Việt: tuyển úy · Pinyin: juàn wèi Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 蔚 (úy)Pinyinjuàn wèiHán Việttuyển úyCấu tạo雋 + 蔚 · tuyển + úy nghĩa thành phần: tuyển + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓意味深长﹐富有文采。Tân Hoa Tự Điển 1.谓意味深长﹐富有文采。