難屬 nan chúc Hán Việt: nan chúc Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 屬 (chúc)Hán Việtnan chúcCấu tạo難 + 屬 · nan + chúc nghĩa thành phần: nan + chúc Nghĩa EngCihui 難屬 ànshǔ n. family of the victim M:ge/¹míng/²wèi