難言
nan ngôn
Hán Việt: nan ngôn · Pinyin: nán yán
Tổng quan
khôn kể: khôn xiết/khó tả/khôn tả nổi
Nghĩa
Việt
- Cihui khôn kể: khôn xiết/khó tả/khôn tả nổi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不容易说﹔说不清楚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不容易说﹔说不清楚。
Eng
- Cihui 難言 ányán* s.v. <wr.> feel embarrassed to mention