難車
nan xa
Hán Việt: nan xa
Tổng quan
难車 NÀN XA Khó tìm. Hiếm hoi. 淰沱沱难車 Nặm tả giú tả cải nàn xa (C.D.) Nước ở sông cái khó tìm.
Nghĩa
Việt
- Cihui 难車 NÀN XA Khó tìm. Hiếm hoi. 淰沱沱难車 Nặm tả giú tả cải nàn xa (C.D.) Nước ở sông cái khó tìm.