雀瞀 tước mậu Hán Việt: tước mậu Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 瞀 (mậu)Hán Việttước mậuCấu tạo雀 + 瞀 · tước + mậu nghĩa thành phần: tước + mậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雀鳥在日暮後就看不見東西的徵狀稱為「雀瞀」。後亦用來指人在薄暮或光線不足時看不見東西。也稱為「雀盲眼」、「夜盲症」。EngCihui 雀瞀 uèmào n. night blindness