雁门僧 nhạn môn tăng Hán Việt: nhạn môn tăng Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 门 (môn) + 僧 (tăng)Hán Việtnhạn môn tăngCấu tạo雁 + 门 + 僧 · nhạn + môn + tăng nghĩa thành phần: nhạn + môn + tăng