雁風 yàn fēng · nhạn phong Hán Việt: nhạn phong · Pinyin: yàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 風 (phong)Pinyinyàn fēngHán Việtnhạn phongCấu tạo雁 + 風 · nhạn + phong nghĩa thành phần: nhạn + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秋风。Tân Hoa Tự Điển 1.指秋风。