雄劇 xióng jù · hùng kịch Hán Việt: hùng kịch · Pinyin: xióng jù Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 劇 (kịch)Pinyinxióng jùHán Việthùng kịchCấu tạo雄 + 劇 · hùng + kịch nghĩa thành phần: hùng + kịch