雄呑

xióng tūn

Pinyin: xióng tūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一口吞下。形容气势极盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一口吞下。形容气势极盛。