雄峙

xióng zhì hùng trĩ

Hán Việt: hùng trĩ · Pinyin: xióng zhì

Tổng quan

đứng sừng sững

Cấu tạo: (hùng) + (trĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng sừng sững

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昂然屹立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昂然屹立。

Eng

  • CC-CEDICT to stand imposingly
  • Cihui 雄峙 ióngzhì* v. stand imposingly