雄峙
hùng trĩ
Hán Việt: hùng trĩ · Pinyin: xióng zhì
Tổng quan
đứng sừng sững
1.昂然屹立。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ đứng sừng sững
- Biên soạn 雄峙 ióngzhì* v. stand imposingly
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.昂然屹立。
Eng
- Cihui 雄峙 ióngzhì* v. stand imposingly
- Tần suất từ 雄峙 ióngzhì* v. stand imposingly