雄挐 xióng ná · hùng noa Hán Việt: hùng noa · Pinyin: xióng ná Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 挐 (noa)Pinyinxióng náHán Việthùng noaCấu tạo雄 + 挐 · hùng + noa nghĩa thành phần: hùng + noa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹攫取。Tân Hoa Tự Điển 1.犹攫取。