雄盤 xióng pán · hùng bàn Hán Việt: hùng bàn · Pinyin: xióng pán Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 盤 (bàn)Pinyinxióng pánHán Việthùng bànCấu tạo雄 + 盤 · hùng + bàn nghĩa thành phần: hùng + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓地势险要。Tân Hoa Tự Điển 1.谓地势险要。