雄郡 xióng jùn · hùng quận Hán Việt: hùng quận · Pinyin: xióng jùn Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 郡 (quận)Pinyinxióng jùnHán Việthùng quậnCấu tạo雄 + 郡 · hùng + quận nghĩa thành phần: hùng + quận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地势险要﹐辖境辽阔﹐人阜物丰的大郡。Tân Hoa Tự Điển 1.地势险要﹐辖境辽阔﹐人阜物丰的大郡。