雄雄

xióng xióng hùng hùng

Hán Việt: hùng hùng · Pinyin: xióng xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 威势盛大貌﹔旺盛貌; 众多貌; 形容声音宏大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.威势盛大貌﹔旺盛貌。 2.众多貌。 3.形容声音宏大。