雄麗

xióng lì hùng lệ

Hán Việt: hùng lệ · Pinyin: xióng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (lệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雄麗 iónglì* v.p. magnificent; majestic