雄黃

xióng huáng hùng hoàng

Hán Việt: hùng hoàng · Pinyin: xióng huáng

Tổng quan

Hùng hoàng | chì hùng hoàng hùng hoàng (khoáng vật có sắc vàng dùng làm thuốc, có thể giải độc)。礦物,成分是硫化砷,橘黃色,有光澤。用來製造有色玻璃、農藥、染料等。又可入藥,能解毒。也叫雞冠石,中藥上也叫雄精。

Cấu tạo: (hùng) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hùng hoàng | chì hùng hoàng hùng hoàng (khoáng vật có sắc vàng dùng làm thuốc, có thể giải độc)。礦物,成分是硫化砷,橘黃色,有光澤。用來製造有色玻璃、農藥、染料等。又可入藥,能解毒。也叫雞冠石,中藥上也叫雄精。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 礦物名,成分為硫化砷。質軟,性脆,通常為粒狀、緻密狀塊,或粉末狀,條痕呈淺桔紅色。主要產於低溫熱液礦床中,常與雌黃、輝銻礦、辰砂共生;產於溫泉沉積物和硫質火山噴氣孔內沉積物,則常與雌黃共生。也稱為「雞冠石」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称鸡冠石”。一种硫化物矿物。化学成分为ass。油脂光泽,橘红色,条痕淡橘红色,摩斯硬度15~2,性脆,集合体为致密块状,长期日照会成为粉末状。烧灼后有蒜臭味。中医传统药材,有解毒、杀菌、杀虫等效用。因含砷量高,常用于提取砷和制备砷化物。

Eng

  • CC-CEDICT realgar|red orpiment
  • Cihui realgar; red orpiment

ja

  • JMdict orpiment