雅屬 yǎ shǔ · nhã chúc Hán Việt: nhã chúc · Pinyin: yǎ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 屬 (chúc)Pinyinyǎ shǔHán Việtnhã chúcCấu tạo雅 + 屬 · nhã + chúc nghĩa thành phần: nhã + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬词。称对方的嘱咐。Tân Hoa Tự Điển 1.敬词。称对方的嘱咐。