雅愛
nhã ái
Hán Việt: nhã ái · Pinyin: yǎ ài
Tổng quan
(kính) lòng tốt cao cả của bạn
Nghĩa
Việt
- Cihui (kính) lòng tốt cao cả của bạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 感謝他人愛護的敬辭。《老殘遊記》第三回:「宮保雅愛,甚為感激。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 素来爱好; 敬词●爱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.素来爱好。 2.敬词●爱。
Eng
- CC-CEDICT (hon.) your great kindness
- Cihui (hon.) your great kindness