雅潔
nhã khiết
Hán Việt: nhã khiết · Pinyin: yǎ jié
Tổng quan
thanh lịch và thuần khiết
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh lịch và thuần khiết
- Cihui nhã khiết nhã khiết ☆Trong sạch thanh cao.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雅正簡潔。《元史.卷一九○.儒學傳二.戴表元傳》:「故其學博而肆,其文清深雅潔,化陳腐為神奇。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雅致高洁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.雅致高洁。
Eng
- CC-CEDICT elegant and pure
- Cihui elegant and pure