雅貺 yǎ kuàng · nhã huống Hán Việt: nhã huống · Pinyin: yǎ kuàng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 貺 (huống)Pinyinyǎ kuàngHán Việtnhã huốngCấu tạo雅 + 貺 · nhã + huống nghĩa thành phần: nhã + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬辞。称对方的赠与。Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。称对方的赠与。