雅雅

yǎ yǎ nhã nhã

Hán Việt: nhã nhã · Pinyin: yǎ yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (nhã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文雅之士众多貌; 整肃貌; 洁净整齐貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文雅之士众多貌。 2.整肃貌。 3.洁净整齐貌。

Eng

  • Cihui 雅雅 ǎyǎ r.f. cultivated; elegant; of good form/manners