雅風 yǎ fēng · nhã phong Hán Việt: nhã phong · Pinyin: yǎ fēng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 風 (phong)Pinyinyǎ fēngHán Việtnhã phongCấu tạo雅 + 風 · nhã + phong nghĩa thành phần: nhã + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗风﹐作诗的风气; 指《诗经》。Tân Hoa Tự Điển 1.诗风﹐作诗的风气。 2.指《诗经》。