集郵

jí yóu tập bưu

Hán Việt: tập bưu · Pinyin: jí yóu

Tổng quan

sưu tập tem | nghiên cứu tem

Cấu tạo: (tập) + (bưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sưu tập tem | nghiên cứu tem

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒐集保存郵票。可以怡情、益智與儲財。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收集和保存邮票及其他各种邮品:~册丨我年轻时集过邮。

Eng

  • CC-CEDICT stamp collecting|philately
  • Cihui stamp collecting; philately