雉盧

zhì lú trĩ lô

Hán Việt: trĩ lô · Pinyin: zhì lú

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代摴蒱戏五种采色中的两种; 代指博戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代摴蒱戏五种采色中的两种。 2.代指博戏。