雉雉

zhì zhì trĩ trĩ

Hán Việt: trĩ trĩ · Pinyin: zhì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (trĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錯雜的樣子。南朝梁.劉勰《文心雕龍.封禪》:「潬潬噅噅,棼棼雉雉,萬物盡化。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂陈貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂陈貌。