雋武 juàn wǔ · tuyển võ Hán Việt: tuyển võ · Pinyin: juàn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 武 (võ)Pinyinjuàn wǔHán Việttuyển võCấu tạo雋 + 武 · tuyển + võ nghĩa thành phần: tuyển + võ