隽绝 tuyển tuyệt Hán Việt: tuyển tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 隽 (tuyển) + 绝 (tuyệt)Hán Việttuyển tuyệtCấu tạo隽 + 绝 · tuyển + tuyệt nghĩa thành phần: tuyển + tuyệt