雌聲 cí shēng · thư thanh Hán Việt: thư thanh · Pinyin: cí shēng Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 聲 (thanh)Pinyincí shēngHán Việtthư thanhCấu tạo雌 + 聲 · thư + thanh nghĩa thành phần: thư + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.柔声。