雌風 cí fēng · thư phong Hán Việt: thư phong · Pinyin: cí fēng Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 風 (phong)Pinyincí fēngHán Việtthư phongCấu tạo雌 + 風 · thư + phong nghĩa thành phần: thư + phong Nghĩa EngCihui 雌風 cífēng n. 1. evil practice/custom 2. the tantrum of a virago/shrew