雌風

cí fēng thư phong

Hán Việt: thư phong · Pinyin: cí fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卑恶之风; 指妇女温柔娇媚之态; 犹雌威; 指女子的英豪之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卑恶之风。 2.指妇女温柔娇媚之态。 3.犹雌威。 4.指女子的英豪之气。

Eng

  • Cihui 雌風 cífēng n. 1. evil practice/custom 2. the tantrum of a virago/shrew