雍雍

yōng yōng ung ung

Hán Việt: ung ung · Pinyin: yōng yōng

Tổng quan

hài hòa | bình yên

Cấu tạo: (ung) + (ung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hài hòa | bình yên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和諧的樣子。《禮記.少儀》:「鸞和之美,肅肅雍雍。」唐.孔穎達.正義:「雍雍是和貌。」《文選.潘岳.笙賦》:「雍雍喈喈,若群鶵之從母也。」也作「邕邕」、「雝雝」、「廱廱」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟和鸣声; 声音和谐; 和洽貌;和乐貌; 犹雍容,从容大方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟和鸣声。 2.声音和谐。 3.和洽貌;和乐貌。 4.犹雍容,从容大方。

Eng

  • CC-CEDICT harmonious|peaceful
  • Cihui harmonious; peaceful