雍1. Tổng quan ế tắc. Ngăn lấp. Như chữ Ủng 擁 — Nâng đỡ — Một âm là Ung. Xem Ung. Cấu tạo: 雍 (ung) + 1 + .Cấu tạo雍 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ế tắc. Ngăn lấp. Như chữ Ủng 擁 — Nâng đỡ — Một âm là Ung. Xem Ung.