雏鬟 sồ hoàn Hán Việt: sồ hoàn Tổng quan Cấu tạo: 雏 (sồ) + 鬟 (hoàn)Hán Việtsồ hoànCấu tạo雏 + 鬟 · sồ + hoàn nghĩa thành phần: sồ + hoàn